坐地自劃

zuò dì zì huá tọa địa tự hoạch

Hán Việt: tọa địa tự hoạch · Pinyin: zuò dì zì huá

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (địa) + (tự) + (hoạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 就地不动,自定范围。比喻固执一端,排斥其他。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.就地不动,自定范围。比喻固执一端,排斥其他。