坐地自劃 zuò dì zì huá · tọa địa tự hoạch Hán Việt: tọa địa tự hoạch · Pinyin: zuò dì zì huá Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 地 (địa) + 自 (tự) + 劃 (hoạch)Pinyinzuò dì zì huáHán Việttọa địa tự hoạchCấu tạo坐 + 地 + 自 + 劃 · tọa + địa + tự + hoạch nghĩa thành phần: tọa + địa + tự + hoạch