坐客無氈 zuò kè wú zhān · tọa khách vô chiên Hán Việt: tọa khách vô chiên · Pinyin: zuò kè wú zhān Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 客 (khách) + 無 (vô) + 氈 (chiên)Pinyinzuò kè wú zhānHán Việttọa khách vô chiênCấu tạo坐 + 客 + 無 + 氈 · tọa + khách + vô + chiên nghĩa thành phần: tọa + khách + vô + chiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毡:兽毛毡子。客人来人没有毡子可坐。形容清贫的生活