坐家女兒 zuò jiā nǚ ér · tọa gia nữ nhi Hán Việt: tọa gia nữ nhi · Pinyin: zuò jiā nǚ ér Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 家 (gia) + 女 (nữ) + 兒 (nhi)Pinyinzuò jiā nǚ érHán Việttọa gia nữ nhiCấu tạo坐 + 家 + 女 + 兒 · tọa + gia + nữ + nhi nghĩa thành phần: tọa + gia + nữ + nhi