坐小月子 zuò xiǎo yuè zǐ · tọa tiểu nguyệt tử Hán Việt: tọa tiểu nguyệt tử · Pinyin: zuò xiǎo yuè zǐ Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 小 (tiểu) + 月 (nguyệt) + 子 (tử)Pinyinzuò xiǎo yuè zǐHán Việttọa tiểu nguyệt tửCấu tạo坐 + 小 + 月 + 子 · tọa + tiểu + nguyệt + tử nghĩa thành phần: tọa + tiểu + nguyệt + tử