坐山招夫 zuò shān zhāo fū · tọa san chiêu phu Hán Việt: tọa san chiêu phu · Pinyin: zuò shān zhāo fū Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 山 (san) + 招 (chiêu) + 夫 (phu)Pinyinzuò shān zhāo fūHán Việttọa san chiêu phuCấu tạo坐 + 山 + 招 + 夫 · tọa + san + chiêu + phu nghĩa thành phần: tọa + san + chiêu + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招婿入赘。Tân Hoa Tự Điển 1.招婿入赘。