坐帳無鶴 zuò zhàng wú hè · tọa trướng vô hạc Hán Việt: tọa trướng vô hạc · Pinyin: zuò zhàng wú hè Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 帳 (trướng) + 無 (vô) + 鶴 (hạc)Pinyinzuò zhàng wú hèHán Việttọa trướng vô hạcCấu tạo坐 + 帳 + 無 + 鶴 · tọa + trướng + vô + hạc nghĩa thành phần: tọa + trướng + vô + hạc