坐愁行嘆 zuò chóu xíng tàn · tọa sầu hành thán Hán Việt: tọa sầu hành thán · Pinyin: zuò chóu xíng tàn Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 愁 (sầu) + 行 (hành) + 嘆 (thán)Pinyinzuò chóu xíng tànHán Việttọa sầu hành thánCấu tạo坐 + 愁 + 行 + 嘆 · tọa + sầu + hành + thán nghĩa thành phần: tọa + sầu + hành + thán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坐着发愁,走着叹息。形容终日愁苦,郁郁寡欢