坐收其利

zuò shōu qí lìtọa thu kì lợi

Hán Việt: tọa thu kì lợi · Pinyin: zuò shōu qí lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

坐:不动。比喻利用别人的矛盾而从中获利

Cấu tạo: 坐 (tọa) + 收 (thu) + 其 (kì) + 利 (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坐:不动。比喻利用别人的矛盾而从中获利

Từ liên quan

Gần nghĩa

坐收渔利 · 其利息