坐收漁利

zuò shōu yú lì tọa thu ngư lợi

Hán Việt: tọa thu ngư lợi · Pinyin: zuò shōu yú lì

Tổng quan

ngư ông đắc lợi (thành ngữ) trai cò tranh nhau, ngư ông đắc lợi。比喻利用別人之間的矛盾而獲得利益。

Cấu tạo: (tọa) + (thu) + (ngư) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngư ông đắc lợi (thành ngữ) trai cò tranh nhau, ngư ông đắc lợi。比喻利用別人之間的矛盾而獲得利益。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用別人彼此間的衝突矛盾而獲利。參見「鷸蚌相持,漁人得利」條。如:「由於廠商眼光短淺,競相降價,反使前來招標的外商坐收漁利。」

Eng

  • CC-CEDICT benefit from others' dispute (idiom)
  • Cihui benefit from others' dispute (idiom)