坐無虛席

zuò wú xū xí tọa vô hư tịch

Hán Việt: tọa vô hư tịch · Pinyin: zuò wú xū xí

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (vô) + (hư) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚:空;席:座位。座位没有空着的。形容出席的人很多
  • Tân Hoa Tự Điển 1.座位没有空着的。多形容观众﹑听众或出席﹑参加的人很多。
  • Tân Hoa Tự Điển 座位没有空着的。多形容观众、听众或出席、参加的人很多。