坐月子的 tọa nguyệt tử đích Hán Việt: tọa nguyệt tử đích Tổng quan giới hạn, hạn chế Cấu tạo: 坐 (tọa) + 月 (nguyệt) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việttọa nguyệt tử đíchCấu tạo坐 + 月 + 子 + 的 · tọa + nguyệt + tử + đích nghĩa thành phần: tọa + nguyệt + tử + đích Nghĩa ViệtCihui giới hạn, hạn chế