坐正行直 tọa chánh hành trực Hán Việt: tọa chánh hành trực Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 正 (chánh) + 行 (hành) + 直 (trực)Hán Việttọa chánh hành trựcCấu tạo坐 + 正 + 行 + 直 · tọa + chánh + hành + trực nghĩa thành phần: tọa + chánh + hành + trực Nghĩa EngCihui draw straight furrow