坐此解職

tọa thử giải chức

Hán Việt: tọa thử giải chức

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (thử) + (giải) + (chức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 坐此解職 uòcǐxièzhí f.e. be dismissed on this account