坐產招夫
tọa sản chiêu phu
Hán Việt: tọa sản chiêu phu · Pinyin: zuò chǎn zhāo fū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 富有的寡婦招贅丈夫成婚。《照世盃.卷二.百和坊將無作有》:「我們不回河間去,也是奶奶要日後尋一分人家,坐產招夫的意思。」也作「坐山招夫」。
Hán Việt: tọa sản chiêu phu · Pinyin: zuò chǎn zhāo fū