坐知千里 zuò zhī qiān lǐ · tọa tri thiên lí Hán Việt: tọa tri thiên lí · Pinyin: zuò zhī qiān lǐ Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 知 (tri) + 千 (thiên) + 里 (lí)Pinyinzuò zhī qiān lǐHán Việttọa tri thiên líCấu tạo坐 + 知 + 千 + 里 · tọa + tri + thiên + lí nghĩa thành phần: tọa + tri + thiên + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坐在屋里而知晓千里之外的事情。形容具有远见卓识。