坐等天明

tọa đẳng thiên minh

Hán Việt: tọa đẳng thiên minh

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (đẳng) + (thiên) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 坐等天明 uòděng tiānmíng v.o. sit and wait for daybreak