坐籌帷幄

zùo chóu wéi wò tọa trù duy ác

Hán Việt: tọa trù duy ác · Pinyin: zùo chóu wéi wò

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (trù) + (duy) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坐在军帐里出谋划策。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓安坐军帐,谋划军机。