坐紅椅子 zuò hóng yǐ zi · tọa hồng y tử Hán Việt: tọa hồng y tử · Pinyin: zuò hóng yǐ zi Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 紅 (hồng) + 椅 (y) + 子 (tử)Pinyinzuò hóng yǐ ziHán Việttọa hồng y tửCấu tạo坐 + 紅 + 椅 + 子 · tọa + hồng + y + tử nghĩa thành phần: tọa + hồng + y + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 考試名列榜末,當朱筆鉤處,俗稱為「坐紅椅子」。