坐纛旗兒 zuò dào qí ér · tọa đạo kì nhi Hán Việt: tọa đạo kì nhi · Pinyin: zuò dào qí ér Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 纛 (đạo) + 旗 (kì) + 兒 (nhi)Pinyinzuò dào qí érHán Việttọa đạo kì nhiCấu tạo坐 + 纛 + 旗 + 兒 · tọa + đạo + kì + nhi nghĩa thành phần: tọa + đạo + kì + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指主帅。喻主事人。Tân Hoa Tự Điển 1.指主帅。喻主事人。