坐而待死

zuò ér dài sǐ tọa nhi đãi tử

Hán Việt: tọa nhi đãi tử · Pinyin: zuò ér dài sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (nhi) + (đãi) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「坐以待斃」。見「坐以待斃」條。01.《管子.參患》:「射而不能中,與無矢者同實;中而不能入,與無鏃者同實。……短兵待遠矢,與坐而待死者同實。」(源)<a name="坐待焚滅"> </a>