坐而待斃
tọa nhi đãi tễ
Hán Việt: tọa nhi đãi tễ · Pinyin: zuò ér dài bì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坐着等死。比喻遭遇危难而不采取积极的坐着等死措施。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"坐而待毙"。 2.见"坐以待毙"。
Hán Việt: tọa nhi đãi tễ · Pinyin: zuò ér dài bì