坐著打盹 zuò zhuó dǎ dǔn · tọa trứ đả truân Hán Việt: tọa trứ đả truân · Pinyin: zuò zhuó dǎ dǔn Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 著 (trứ) + 打 (đả) + 盹 (truân)Pinyinzuò zhuó dǎ dǔnHán Việttọa trứ đả truânCấu tạo坐 + 著 + 打 + 盹 · tọa + trứ + đả + truân nghĩa thành phần: tọa + trứ + đả + truân