坐薪懸膽

zuò xīn xuán dǎn tọa tân huyền đảm

Hán Việt: tọa tân huyền đảm · Pinyin: zuò xīn xuán dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (tân) + (huyền) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坐卧在柴草上,悬胆尝其味。比喻刻苦自励,奋发图强。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"坐薪尝胆"。