坐薪懸膽

zuò xīn xuán dǎn tọa tân huyền đảm

Hán Việt: tọa tân huyền đảm · Pinyin: zuò xīn xuán dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (tân) + (huyền) + (đảm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刻苦自勵,奮發圖強。《金史.卷一○○.朮虎筠壽傳》:「陛下當坐薪懸膽之日,奈何以毬鞠細物動搖民間。」也作「坐薪嘗膽」。