坐視不救 zuò shī bù jiù · tọa thị bất cứu Hán Việt: tọa thị bất cứu · Pinyin: zuò shī bù jiù Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 視 (thị) + 不 (bất) + 救 (cứu)Pinyinzuò shī bù jiùHán Việttọa thị bất cứuCấu tạo坐 + 視 + 不 + 救 · tọa + thị + bất + cứu nghĩa thành phần: tọa + thị + bất + cứu