坐视不救

zuò shī bù jiùtọa thị bất cứu

Hán Việt: tọa thị bất cứu · Pinyin: zuò shī bù jiù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

坐视:坐着看。见别人遇到困难或危险,坐在一旁看着不去援救。

Cấu tạo: 坐 (tọa) + 視 (thị) + 不 (bất) + 救 (cứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坐视:坐着看。见别人遇到困难或危险,坐在一旁看着不去援救。

Từ liên quan

Gần nghĩa

坐视不理 · 坐视无睹 · 坐视成败 · 坐视不顾 · 坐視成敗 · 坐视不管