坐视不理

zuò shì bù lǐtọa thị bất lí

Hán Việt: tọa thị bất lí · Pinyin: zuò shì bù lǐ

Tổng quan

ngồi yên không lý đến

新华 · Tân Hoa Đại lục

袖手旁观,不理不睬。

Cấu tạo: 坐 (tọa) + 視 (thị) + 不 (bất) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngồi nhìn mà thờ ơ (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 袖手旁观,不理不睬。

Eng

  • Cihui to sit and watch, but remain indifferent (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不理不睬 · 不理会的 · 坐视无睹 · 不理不睬的 · 不理会 · 不理會 · 不理睬 · 不理解