坐視不管 tọa thị bất quản Hán Việt: tọa thị bất quản Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 視 (thị) + 不 (bất) + 管 (quản)Hán Việttọa thị bất quảnCấu tạo坐 + 視 + 不 + 管 · tọa + thị + bất + quản nghĩa thành phần: tọa + thị + bất + quản Nghĩa EngCihui pass by on the other side