坐視成敗

zuò shì chéng bài tọa thị thành bại

Hán Việt: tọa thị thành bại · Pinyin: zuò shì chéng bài

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (thị) + (thành) + (bại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对别人的成功或失败采取旁观态度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"坐观成败"。