坐輪椅的人 zuò lún yǐ de rén · tọa luân y đích nhân Hán Việt: tọa luân y đích nhân · Pinyin: zuò lún yǐ de rén Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 輪 (luân) + 椅 (y) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinzuò lún yǐ de rénHán Việttọa luân y đích nhânCấu tạo坐 + 輪 + 椅 + 的 + 人 · tọa + luân + y + đích + nhân nghĩa thành phần: tọa + luân + y + đích + nhân