坐鎮雅俗 zuò zhèn yǎ sú · tọa trấn nhã tục Hán Việt: tọa trấn nhã tục · Pinyin: zuò zhèn yǎ sú Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 鎮 (trấn) + 雅 (nhã) + 俗 (tục)Pinyinzuò zhèn yǎ súHán Việttọa trấn nhã tụcCấu tạo坐 + 鎮 + 雅 + 俗 · tọa + trấn + nhã + tục nghĩa thành phần: tọa + trấn + nhã + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坐镇:安坐而以德威服人;雅俗:文雅和粗俗。安坐而可以威服风雅之士或流俗之人。