坐門招夫 zuò mén zhāo fū · tọa môn chiêu phu Hán Việt: tọa môn chiêu phu · Pinyin: zuò mén zhāo fū Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 門 (môn) + 招 (chiêu) + 夫 (phu)Pinyinzuò mén zhāo fūHán Việttọa môn chiêu phuCấu tạo坐 + 門 + 招 + 夫 · tọa + môn + chiêu + phu nghĩa thành phần: tọa + môn + chiêu + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"坐产招夫"。