坐雨安居 zuò yǔ ān jū · tọa vũ an cư Hán Việt: tọa vũ an cư · Pinyin: zuò yǔ ān jū Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 雨 (vũ) + 安 (an) + 居 (cư)Pinyinzuò yǔ ān jūHán Việttọa vũ an cưCấu tạo坐 + 雨 + 安 + 居 · tọa + vũ + an + cư nghĩa thành phần: tọa + vũ + an + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"坐夏"。