坐靡廩餼 zuò mí lǐn xì · tọa mĩ lẫm hí Hán Việt: tọa mĩ lẫm hí · Pinyin: zuò mí lǐn xì Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 靡 (mĩ) + 廩 (lẫm) + 餼 (hí)Pinyinzuò mí lǐn xìHán Việttọa mĩ lẫm híCấu tạo坐 + 靡 + 廩 + 餼 · tọa + mĩ + lẫm + hí nghĩa thành phần: tọa + mĩ + lẫm + hí