坐骨間的 tọa cốt gian đích Hán Việt: tọa cốt gian đích Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 骨 (cốt) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việttọa cốt gian đíchCấu tạo坐 + 骨 + 間 + 的 · tọa + cốt + gian + đích nghĩa thành phần: tọa + cốt + gian + đích Nghĩa EngCihui interischiadic