坑人不淺 khanh nhân bất thiển Hán Việt: khanh nhân bất thiển Tổng quan Cấu tạo: 坑 (khanh) + 人 (nhân) + 不 (bất) + 淺 (thiển)Hán Việtkhanh nhân bất thiểnCấu tạo坑 + 人 + 不 + 淺 · khanh + nhân + bất + thiển nghĩa thành phần: khanh + nhân + bất + thiển Nghĩa EngCihui 坑人不淺 ēngrénbùqiǎn f.e. <coll.> harm a person grievously