坑儒焚書 kēng rú fén shū · khanh nho phần thư Hán Việt: khanh nho phần thư · Pinyin: kēng rú fén shū Tổng quan Cấu tạo: 坑 (khanh) + 儒 (nho) + 焚 (phần) + 書 (thư)Pinyinkēng rú fén shūHán Việtkhanh nho phần thưCấu tạo坑 + 儒 + 焚 + 書 · khanh + nho + phần + thư nghĩa thành phần: khanh + nho + phần + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坑:活埋;焚:烧。焚毁书籍,坑杀书生。