坑家敗業
khanh gia bại nghiệp
Hán Việt: khanh gia bại nghiệp · Pinyin: kēng jiā bài yè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 產業散盡,家道沒落。《紅樓夢》第四八回:「為這點子小事,弄得人坑家敗業,也不算什麼能為。」
Hán Việt: khanh gia bại nghiệp · Pinyin: kēng jiā bài yè