坑灰未冷
khanh hôi vị lãnh
Hán Việt: khanh hôi vị lãnh · Pinyin: kēng huī wèi lěng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻時間極為短暫、匆促。唐.章碣〈焚書坑〉詩:「坑灰未冷山東亂,劉、項原來不讀書。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻时间极为短暂、匆促。
Hán Việt: khanh hôi vị lãnh · Pinyin: kēng huī wèi lěng