坑繃拐騙 kēng bēng guǎi piàn · khanh banh quải phiến Hán Việt: khanh banh quải phiến · Pinyin: kēng bēng guǎi piàn Tổng quan Cấu tạo: 坑 (khanh) + 繃 (banh) + 拐 (quải) + 騙 (phiến)Pinyinkēng bēng guǎi piànHán Việtkhanh banh quải phiếnCấu tạo坑 + 繃 + 拐 + 騙 · khanh + banh + quải + phiến nghĩa thành phần: khanh + banh + quải + phiến