坑繃拐騙

kēng bēng guǎi piàn khanh banh quải phiến

Hán Việt: khanh banh quải phiến · Pinyin: kēng bēng guǎi piàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khanh) + (banh) + (quải) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指以欺手段捞取钱财,陷害他人。亦作“坑蒙拐骗”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"坑蒙拐骗"。 2.指以欺骗手段捞取钱财,陷害他人。
  • Tân Hoa Tự Điển 指以欺手段捞取钱财,陷害他人。亦作坑蒙拐骗”。