坑道支柱 khanh đạo chi trụ Hán Việt: khanh đạo chi trụ Tổng quan Cấu tạo: 坑 (khanh) + 道 (đạo) + 支 (chi) + 柱 (trụ)Hán Việtkhanh đạo chi trụCấu tạo坑 + 道 + 支 + 柱 · khanh + đạo + chi + trụ nghĩa thành phần: khanh + đạo + chi + trụ Nghĩa EngCihui pitprop