塊體滑坡 khối thể hoạt pha Hán Việt: khối thể hoạt pha Tổng quan Cấu tạo: 塊 (khối) + 體 (thể) + 滑 (hoạt) + 坡 (pha)Hán Việtkhối thể hoạt phaCấu tạo塊 + 體 + 滑 + 坡 · khối + thể + hoạt + pha nghĩa thành phần: khối + thể + hoạt + pha Nghĩa EngCihui blockslide