块儿八角

kuài ér bā jiǎokhối nhi bát giác

Hán Việt: khối nhi bát giác · Pinyin: kuài ér bā jiǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

块儿八毛。

Cấu tạo: 塊 (khối) + 兒 (nhi) + 八 (bát) + 角 (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 块儿八毛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

块儿八毛 · 八角形地 · 八角形的 · 八角茴香 · 八角堂 · 八角床 · 八角形 · 八角枫