堅不吐實

kiên bất thổ thật

Hán Việt: kiên bất thổ thật

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (bất) + (thổ) + (thật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 堅不吐實 iānbùtǔshí f.e. not breathe a word about the truth