堅決不肯 kiên quyết bất khẳng Hán Việt: kiên quyết bất khẳng Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 決 (quyết) + 不 (bất) + 肯 (khẳng)Hán Việtkiên quyết bất khẳngCấu tạo堅 + 決 + 不 + 肯 · kiên + quyết + bất + khẳng nghĩa thành phần: kiên + quyết + bất + khẳng Nghĩa EngCihui see sb. damned first