堅決擁護

kiên quyết ủng hộ

Hán Việt: kiên quyết ủng hộ

Tổng quan

tròn trĩnh, phúng phính, mẫm, làm tròn trĩnh, làm phính ra, làm mẫm, ((thường) + out, up) tròn trĩnh, phính ra, mẫm ra, (từ cổ,nghĩa cổ) đoàn, đội; bầy, nhóm, bọn, cái rơi phịch xuống, cái ngã ùm xuống, cái lao tùm xuống, rơi phịch xuống, rơi ùm xuống, ngồi phịch xuống, lao ùm xuống, (+ for) bầu cho, dốc phiếu cho (một ứng cử viên trong khi có thể bầu cho hai); (nghĩa bóng) hoàn toàn tán thành, to…

Cấu tạo: (kiên) + (quyết) + (ủng) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui make stand for