堅決要求

kiên quyết yếu cầu

Hán Việt: kiên quyết yếu cầu

Tổng quan

cứ nhất định; khăng khăng đòi, cố nài, nhấn đi nhấn lại, nhấn mạnh (một điểm trong lập luận...); khẳng định tính chất chính nghĩa của sự nghiệp mình

Cấu tạo: (kiên) + (quyết) + (yếu) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cứ nhất định; khăng khăng đòi, cố nài, nhấn đi nhấn lại, nhấn mạnh (một điểm trong lập luận...); khẳng định tính chất chính nghĩa của sự nghiệp mình