堅臥煙霞 jiān wò yān xiá · kiên ngọa yên hà Hán Việt: kiên ngọa yên hà · Pinyin: jiān wò yān xiá Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 臥 (ngọa) + 煙 (yên) + 霞 (hà)Pinyinjiān wò yān xiáHán Việtkiên ngọa yên hàCấu tạo堅 + 臥 + 煙 + 霞 · kiên + ngọa + yên + hà nghĩa thành phần: kiên + ngọa + yên + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卧:躺;烟霞:山林间的雾气烟云。指隐匿山林,悠闲度日。